Bằng chứng khoa học và vai trò hỗ trợ kết luận
- Bằng chứng khoa học là gì?
- Một bằng chứng khoa học tốt cần đáp ứng những yêu cầu nào?
- Loại bằng chứng nào có thể được dùng để hỗ trợ nhận định?
- Vì sao một nghiên cứu đơn lẻ chưa chắc đủ để kết luận?
- Làm thế nào để biết một nhận định được bằng chứng hỗ trợ đến mức nào?
- Bằng chứng khoa học không đồng nghĩa với một kết luận tuyệt đối
Vì vậy, một bằng chứng chỉ thực sự có giá trị khi nó trả lời được câu hỏi: Bằng chứng này cho thấy điều gì, được tạo ra bằng cách nào và kết luận có thể được áp dụng đến đâu?
Bằng chứng khoa học là gì?
Bằng chứng khoa học là cơ sở thông tin thu được từ quá trình quan sát, đo lường, thí nghiệm, phân tích hoặc tổng hợp nghiên cứu theo phương pháp khoa học, được sử dụng để kiểm tra một nhận định hoặc giải thích một hiện tượng.
Điểm quan trọng nằm ở cách bằng chứng được tạo ra và kiểm tra, chứ không chỉ ở việc thông tin đó xuất hiện trong một nghiên cứu.
Chẳng hạn, một nghiên cứu có thể cho thấy hai biến có liên quan với nhau. Nhưng nếu thiết kế nghiên cứu không cho phép loại trừ các yếu tố gây nhiễu, kết quả đó chưa đủ để khẳng định một biến trực tiếp gây ra biến còn lại.
Do đó, có thể hiểu vai trò của bằng chứng khoa học theo chuỗi:
Câu hỏi → phương pháp → dữ liệu → phân tích → kết quả → kết luận trong phạm vi phù hợp
Nếu một mắt xích yếu, mức độ chắc chắn của nhận định cũng bị giới hạn.

Một bằng chứng khoa học tốt cần đáp ứng những yêu cầu nào?
Không có một loại bằng chứng duy nhất luôn mạnh nhất trong mọi trường hợp. Giá trị của bằng chứng phụ thuộc vào câu hỏi cần trả lời và cách nghiên cứu được thiết kế.
Tuy nhiên, một bằng chứng có khả năng hỗ trợ nhận định tốt thường cần đáp ứng các yêu cầu sau:
Phù hợp với câu hỏi và nhận định
Bằng chứng phải thực sự liên quan đến điều đang được kết luận.
Ví dụ, dữ liệu cho thấy hai hiện tượng cùng xuất hiện có thể hỗ trợ nhận định về mối liên hệ, nhưng chưa chắc đủ để chứng minh quan hệ nhân quả.
Đây là ranh giới quan trọng giữa:
· Có liên quan
· Có khả năng dự đoán
· Có quan hệ nhân quả
Một kết luận càng mạnh thì bằng chứng cần thiết càng phải phù hợp với chính loại kết luận đó.
Phương pháp nghiên cứu phải đáng tin cậy
Cần xem xét cách dữ liệu được thu thập, nhóm đối tượng được lựa chọn, biến số được đo lường, cách kiểm soát yếu tố gây nhiễu và phương pháp phân tích.
Một kết quả có thể trông rất thuyết phục nhưng vẫn có giá trị hạn chế nếu thiết kế nghiên cứu tạo ra sai lệch đáng kể.
Dữ liệu phải đủ để đánh giá kết luận
Bằng chứng cần cung cấp thông tin đủ rõ để người đọc đánh giá mức độ chắc chắn của kết quả.
Không nên biến một kết quả nhỏ, không ổn định hoặc có độ bất định lớn thành một tuyên bố chắc chắn.
Trong các nghiên cứu định lượng, những yếu tố như kích thước hiệu ứng, khoảng tin cậy, độ biến thiên và mức độ chính xác của ước lượng có thể giúp đánh giá kết quả thay vì chỉ nhìn vào một con số đơn lẻ.
Có khả năng kiểm chứng
Một đặc điểm quan trọng của khoa học là kết quả không chỉ phụ thuộc vào niềm tin của người đưa ra kết luận.
Phương pháp, dữ liệu hoặc quy trình phân tích cần được mô tả đủ để người khác có thể xem xét, kiểm tra hoặc trong điều kiện phù hợp, lặp lại nghiên cứu.
Khả năng tái lập và kiểm chứng giúp tăng mức độ tin cậy của tri thức khoa học.
Kết quả có tính nhất quán
Một kết luận được củng cố hơn khi nhiều nghiên cứu độc lập với phương pháp phù hợp cho kết quả tương tự.
Ngược lại, nếu các nghiên cứu cho kết quả khác nhau, điều đó không tự động có nghĩa một nghiên cứu là sai. Sự khác biệt có thể xuất phát từ quần thể nghiên cứu, phương pháp, điều kiện thực nghiệm, cách đo lường hoặc các yếu tố khác.
Vì vậy, cần xem xét toàn bộ mô hình bằng chứng, không chỉ chọn một nghiên cứu phù hợp với nhận định có sẵn.
Kết luận phải nằm trong giới hạn của dữ liệu
Bằng chứng không thể chứng minh nhiều hơn những gì thiết kế nghiên cứu cho phép.
Nếu nghiên cứu chỉ cho thấy sự tương quan, không nên diễn giải thành quan hệ nhân quả. Nếu nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm đối tượng cụ thể, cũng cần thận trọng khi khái quát sang nhóm khác.
Đây chính là yêu cầu về boundary của bằng chứng: nhận định đúng trong điều kiện nào và không còn chắc chắn khi điều kiện thay đổi.
Loại bằng chứng nào có thể được dùng để hỗ trợ nhận định?
Loại bằng chứng phù hợp phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu.
Một số nhóm thường gặp gồm:
· Bằng chứng khoa học thực nghiệm: Kết quả từ thí nghiệm hoặc nghiên cứu có thiết kế kiểm soát phù hợp
· Bằng chứng quan sát: Dữ liệu thu thập từ các hiện tượng xảy ra trong thực tế mà nhà nghiên cứu không trực tiếp phân bổ can thiệp
· Bằng chứng thống kê: Các phân tích định lượng giúp mô tả mối liên hệ, mức độ biến thiên hoặc độ chắc chắn của kết quả
· Tổng quan hệ thống và tổng hợp nghiên cứu: Kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu theo phương pháp có hệ thống
· Bằng chứng kỹ thuật: Thông số, phép đo hoặc kết quả thử nghiệm được tạo ra theo phương pháp kỹ thuật phù hợp
· Bằng chứng quy chuẩn: Tiêu chuẩn, quy định hoặc hướng dẫn có thẩm quyền trong lĩnh vực tương ứng
· Ví dụ thực nghiệm hoặc nghiên cứu trường hợp: Có thể giúp minh họa cách một hiện tượng xuất hiện trong điều kiện cụ thể
Không nên áp dụng một thứ bậc bằng chứng cứng nhắc cho mọi câu hỏi. Một thiết kế nghiên cứu phù hợp với câu hỏi này có thể không phải thiết kế phù hợp nhất với câu hỏi khác.
Chẳng hạn, câu hỏi về hiệu quả của một can thiệp có thể cần thiết kế thực nghiệm để đánh giá quan hệ nhân quả, trong khi câu hỏi về diễn biến tự nhiên của một hiện tượng có thể phù hợp hơn với nghiên cứu quan sát.
Vì sao một nghiên cứu đơn lẻ chưa chắc đủ để kết luận?
Một nghiên cứu cung cấp một mảnh bằng chứng, nhưng không nhất thiết đại diện cho toàn bộ tri thức về vấn đề.
Có ít nhất ba lý do.
Thứ nhất, mọi nghiên cứu đều có phạm vi. Đối tượng nghiên cứu, thời gian, phương pháp và điều kiện thực hiện có thể giới hạn khả năng khái quát.
Thứ hai, nghiên cứu có thể chứa sai số hoặc sai lệch. Chất lượng thiết kế, cách lấy mẫu, cách đo lường và phân tích đều ảnh hưởng đến kết quả.
Thứ ba, một kết quả có thể xuất hiện do biến động ngẫu nhiên hoặc một điều kiện đặc biệt. Khi nhiều nghiên cứu độc lập cùng kiểm tra một câu hỏi, khả năng đánh giá độ ổn định của kết luận sẽ tốt hơn.
Vì vậy, khi đánh giá một nhận định, nên đặt câu hỏi:
Có bao nhiêu bằng chứng độc lập cùng hỗ trợ kết luận, chúng có nhất quán không và chất lượng của từng bằng chứng như thế nào?
Điều này cũng giải thích tại sao tổng hợp nghiên cứu có phương pháp chặt chẽ thường có giá trị hơn việc chỉ dựa vào một kết quả riêng lẻ. Tuy nhiên, bản thân một tổng hợp cũng không tự động trở thành bằng chứng mạnh nếu các nghiên cứu được đưa vào có chất lượng thấp hoặc không phù hợp với câu hỏi.
Làm thế nào để biết một nhận định được bằng chứng hỗ trợ đến mức nào?
Có thể đánh giá theo một chuỗi kiểm tra ngắn:
1. Xác định chính xác nhận định
Nhận định đang nói về sự tồn tại, mối liên hệ, nguyên nhân, hiệu quả hay khả năng dự báo?
2. Xác định loại bằng chứng cần thiết
Câu hỏi khác nhau đòi hỏi thiết kế nghiên cứu khác nhau. Không nên dùng một loại bằng chứng để trả lời mọi loại câu hỏi.
3. Kiểm tra phương pháp
Xem nghiên cứu được thực hiện như thế nào, dữ liệu đến từ đâu và những yếu tố gây sai lệch đã được kiểm soát ra sao.
4. Kiểm tra kết quả
Không chỉ đọc phần kết luận. Cần xem dữ liệu, độ bất định và mức độ nhất quán của kết quả.
5. Kiểm tra bằng chứng độc lập
Nếu có nhiều nghiên cứu, cần xem chúng có cùng hướng kết quả hay không và sự khác biệt có thể được giải thích như thế nào.
6. Kiểm tra giới hạn
Xác định kết luận áp dụng cho ai, trong điều kiện nào và những gì chưa thể khẳng định.
7. Đối chiếu mức độ mạnh của ngôn ngữ với mức độ mạnh của bằng chứng
Đây là bước đặc biệt quan trọng. Nếu bằng chứng chỉ cho thấy “có liên quan”, không nên viết thành “gây ra”. Nếu bằng chứng còn không chắc chắn, kết luận cũng cần thể hiện mức độ không chắc chắn tương ứng.
Bằng chứng khoa học không đồng nghĩa với một kết luận tuyệt đối
Bằng chứng khoa học thường làm tăng hoặc giảm mức độ tin cậy đối với một nhận định, thay vì biến nhận định đó thành chân lý tuyệt đối.
Một kết luận khoa học tốt thường có cấu trúc:
Dữ liệu cho thấy X trong điều kiện Y, với mức độ chắc chắn Z, nhưng vẫn có giới hạn A
Cách diễn đạt này quan trọng vì khoa học luôn có khả năng được điều chỉnh khi xuất hiện dữ liệu mới hoặc phương pháp tốt hơn.
Do đó, chất lượng của bằng chứng không chỉ nằm ở việc nó “ủng hộ” một nhận định. Quan trọng hơn là bằng chứng giúp xác định nhận định đó đúng đến mức nào, trong điều kiện nào và còn điều gì chưa thể kết luận.
Bằng chứng khoa học có giá trị khi được tạo ra bằng phương pháp phù hợp, dữ liệu đủ để đánh giá, kết quả có thể kiểm chứng, được đối chiếu với các bằng chứng liên quan và được diễn giải đúng giới hạn. Vì vậy, để một bằng chứng thực sự hỗ trợ nhận định, không nên chỉ hỏi “có nghiên cứu nào chứng minh không?”, mà cần hỏi sâu hơn: nghiên cứu có phù hợp với câu hỏi không, phương pháp có đáng tin cậy không, kết quả có nhất quán không và kết luận có vượt quá dữ liệu không?
