Chuẩn bị ao nuôi là bước quan trọng nhất trong nuôi tôm nước ngọt, vì quyết định trực tiếp đến chất lượng môi trường, tỷ lệ sống và khả năng kiểm soát dịch bệnh về sau. Với mô hình công nghệ cao, ao nuôi cần được xử lý kỹ, sạch mầm bệnh và ổn định ngay từ đầu.
Trong thực tế sản xuất, hai dạng ao phổ biến nhất là ao đất và ao lót bạt.
Ao đất có ưu điểm là chi phí đầu tư thấp, tận dụng được diện tích sẵn có. Tuy nhiên, nhược điểm là khó kiểm soát chất lượng nước, dễ tích tụ khí độc và mầm bệnh nếu không quản lý tốt.
Ao lót bạt phù hợp hơn với nuôi tôm nước ngọt công nghệ cao nhờ khả năng kiểm soát môi trường tốt, dễ vệ sinh và giảm rủi ro bệnh. Mô hình này đặc biệt phù hợp với người nuôi muốn nuôi mật độ cao và quản lý theo hướng thâm canh.
Sau khi chọn ao, cần tiến hành cải tạo theo đúng quy trình:
Quy trình này giúp tạo nền đáy ao sạch, hạn chế rủi ro ngay từ đầu vụ nuôi.
Trước khi thả giống, nước cấp vào ao cần được xử lý cẩn thận:
Nước ao đạt yêu cầu khi có màu xanh nhạt hoặc nâu nhạt, không có mùi hôi và các chỉ tiêu môi trường nằm trong ngưỡng an toàn cho tôm.

Con giống là yếu tố quyết định đến tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống trong quy trình nuôi tôm nước ngọt. Dù áp dụng công nghệ cao, nếu giống kém chất lượng thì hiệu quả nuôi vẫn thấp.
Hiện nay, loài được nuôi phổ biến nhất là tôm càng xanh do có khả năng thích nghi tốt, giá trị thương phẩm cao và phù hợp với nhiều mô hình nuôi khác nhau.
Tôm càng xanh có thể nuôi trong ao đất, ao lót bạt hoặc kết hợp ruộng lúa, rất phù hợp cho người nuôi muốn áp dụng công nghệ nhưng vẫn linh hoạt điều kiện thực tế.
Khi chọn giống, cần ưu tiên các tiêu chí sau:
Không nên chọn giống quá rẻ hoặc không rõ xuất xứ vì dễ mang mầm bệnh, gây thiệt hại lớn về sau.
Mật độ thả cần điều chỉnh theo điều kiện ao và mức độ đầu tư công nghệ:
Việc thả đúng mật độ giúp tôm phát triển đồng đều, hạn chế cạnh tranh thức ăn và giảm stress.
Hệ thống kỹ thuật là điểm khác biệt lớn nhất giữa nuôi truyền thống và nuôi tôm nước ngọt công nghệ cao. Thiết kế đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm công lao động và nâng cao hiệu quả lâu dài.
Sục khí là yếu tố bắt buộc khi nuôi mật độ cao. Hệ thống quạt nước hoặc máy thổi khí giúp:
Với ao lót bạt, hệ thống tuần hoàn nước giúp duy trì môi trường ổn định và giảm nguy cơ phát sinh khí độc.
Vi sinh được sử dụng thường xuyên để phân hủy chất hữu cơ, ổn định nền đáy và hạn chế vi khuẩn gây bệnh.
Việc dùng vi sinh đúng cách giúp giảm phụ thuộc vào hóa chất, phù hợp với xu hướng nuôi an toàn và bền vững.
Trong mô hình công nghệ cao, người nuôi cần theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như pH, oxy hòa tan và độ kiềm.
Sử dụng thiết bị đo cầm tay giúp phát hiện sớm biến động môi trường, từ đó điều chỉnh kịp thời, tránh gây sốc cho tôm.
Trong nuôi tôm nước ngọt, chi phí thức ăn thường chiếm tỷ lệ cao nhất. Quản lý tốt khâu này không chỉ giúp tôm lớn nhanh mà còn hạn chế ô nhiễm nước và giảm rủi ro dịch bệnh.
Tôm nước ngọt có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau theo từng giai đoạn. Giai đoạn tôm nhỏ cần thức ăn có hàm lượng đạm cao, dễ tiêu hóa. Khi tôm lớn dần, có thể điều chỉnh hàm lượng đạm phù hợp để tối ưu chi phí.
Ưu tiên sử dụng thức ăn công nghiệp có nguồn gốc rõ ràng, kích cỡ viên phù hợp miệng tôm để hạn chế thất thoát.
Cho ăn đúng kỹ thuật giúp kiểm soát môi trường ao:
Thức ăn dư thừa là nguyên nhân chính làm nước ao nhanh bẩn và phát sinh khí độc.
Hệ số FCR phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn. FCR thấp cho thấy tôm hấp thu tốt và môi trường nuôi ổn định.
Người nuôi cần ghi chép lượng thức ăn hàng ngày và tăng trưởng của tôm để đánh giá, từ đó điều chỉnh chế độ cho ăn phù hợp.
Chất lượng nước là yếu tố sống còn trong quy trình nuôi tôm nước ngọt công nghệ cao. Nước ổn định giúp tôm ít stress, ăn mạnh và lớn nhanh.
Các chỉ tiêu môi trường cần được theo dõi thường xuyên:
Sự thay đổi đột ngột của các chỉ tiêu này là nguyên nhân gây sốc và hao hụt tôm.
Trong quá trình nuôi, chất thải và thức ăn dư tích tụ ở đáy ao. Việc thay nước một phần kết hợp xử lý đáy ao định kỳ giúp:
Không nên thay nước quá nhiều cùng lúc để tránh làm tôm bị sốc.
Một số dấu hiệu thường gặp của nước ao xấu gồm: nước đổi màu đậm, có mùi hôi, tôm nổi đầu hoặc giảm ăn.
Khi phát hiện, cần giảm lượng thức ăn, tăng cường sục khí và bổ sung vi sinh để cải thiện môi trường kịp thời.
Phòng bệnh luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn chữa bệnh. Trong nuôi tôm nước ngọt, quản lý tốt môi trường là biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất.
Tôm nước ngọt có thể gặp các bệnh liên quan đến vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc do môi trường xấu. Biểu hiện thường thấy là tôm chậm lớn, mềm vỏ, giảm ăn hoặc chết rải rác.
Việc nhận biết sớm giúp hạn chế lây lan và thiệt hại.
Môi trường ổn định giúp tôm khỏe và tăng sức đề kháng. Người nuôi cần duy trì các chỉ tiêu nước trong ngưỡng an toàn, tránh để môi trường biến động đột ngột.
Không lạm dụng hóa chất và kháng sinh để tránh ảnh hưởng lâu dài đến ao nuôi.
Vi sinh giúp cân bằng hệ vi khuẩn trong ao, còn khoáng chất hỗ trợ quá trình lột xác và cứng vỏ của tôm.
Sử dụng đúng liều lượng và định kỳ giúp tôm phát triển ổn định và giảm nguy cơ bệnh.
Thu hoạch đúng thời điểm giúp tối ưu lợi nhuận và đánh giá chính xác hiệu quả của mô hình nuôi tôm nước ngọt công nghệ cao.
Thời điểm thu hoạch phụ thuộc vào kích cỡ tôm, nhu cầu thị trường và mục tiêu của người nuôi. Không nên kéo dài vụ nuôi quá lâu vì rủi ro dịch bệnh tăng cao.
Khi thu hoạch cần thao tác nhẹ nhàng, tránh làm tôm bị xây xát. Có thể thu tỉa những con đạt kích cỡ trước, giữ lại tôm nhỏ để tiếp tục nuôi.
Sau mỗi vụ nuôi, cần tổng hợp chi phí đầu tư, lượng thức ăn, tỷ lệ sống và sản lượng thu hoạch. Việc đánh giá này giúp rút kinh nghiệm và tối ưu quy trình cho vụ tiếp theo.
Áp dụng đúng quy trình nuôi tôm nước ngọt công nghệ cao giúp người nuôi kiểm soát tốt môi trường, nâng cao tỷ lệ sống và ổn định năng suất. Từ khâu chuẩn bị ao đến thu hoạch, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng và cần được thực hiện đồng bộ. Việc ghi chép, đánh giá sau mỗi vụ nuôi sẽ là cơ sở để tối ưu hiệu quả lâu dài.
Không quá khó nếu người nuôi tuân thủ đúng quy trình và đầu tư từng bước phù hợp với điều kiện ao nuôi. Các công đoạn đều có thể điều chỉnh linh hoạt theo quy mô thực tế.
Có thể áp dụng, nhưng cần chú trọng hơn đến xử lý đáy ao và quản lý chất lượng nước để hạn chế mầm bệnh và khí độc.
Mật độ phụ thuộc vào hình thức nuôi và hệ thống kỹ thuật. Ao có sục khí và quản lý tốt có thể thả mật độ cao hơn ao truyền thống.
Vi sinh giúp phân hủy chất hữu cơ, ổn định môi trường nước và giảm nguy cơ phát sinh vi khuẩn gây bệnh.
Nên thu hoạch khi tôm đạt kích cỡ thương phẩm phù hợp với thị trường, tránh kéo dài vụ nuôi làm tăng rủi ro dịch bệnh.