Phân biệt kiến thức khoa học và kiến thức thông thường
- Kiến thức khoa học và kiến thức thông thường là gì?
- Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cách kiểm chứng
- Vì sao kinh nghiệm cá nhân chưa đủ để trở thành bằng chứng khoa học?
- Kiến thức khoa học có thể bị bác bỏ và sửa đổi
- Hai loại kiến thức khác nhau thế nào về phạm vi và độ tin cậy?
- Làm thế nào để nhận biết một kiến thức đã được kiểm chứng khoa học?
Kiến thức khoa học và kiến thức thông thường là gì?
Kiến thức thông thường là những hiểu biết được hình thành trong đời sống hằng ngày. Một người có thể biết rằng trời nhiều mây thường báo hiệu khả năng có mưa vì họ đã quan sát hiện tượng này nhiều lần. Một người khác có thể biết một món ăn nào đó khiến họ cảm thấy dễ chịu dựa trên trải nghiệm cá nhân. Những hiểu biết như vậy có thể hữu ích, nhưng thường chưa được xây dựng để kiểm tra một cách có hệ thống
Kiến thức khoa học là tri thức được hình thành thông qua quá trình điều tra có phương pháp. Một nhận định khoa học không chỉ cần được quan sát hoặc tin tưởng mà còn phải có cách kiểm tra, dữ liệu hoặc bằng chứng phù hợp để đánh giá. Khi điều kiện cho phép, người khác phải có khả năng thực hiện lại quá trình kiểm tra và xem kết quả có phù hợp hay không
Điểm quan trọng là kiến thức thông thường không đồng nghĩa với kiến thức sai, còn kiến thức khoa học không có nghĩa là mọi kết luận đều tuyệt đối chắc chắn. Một kinh nghiệm đời thường có thể đúng trong một điều kiện cụ thể; ngược lại, một kết luận khoa học luôn gắn với phạm vi bằng chứng và điều kiện mà nó đã được kiểm tra

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cách kiểm chứng
Khác biệt rõ nhất giữa hai loại kiến thức là cơ chế kiểm chứng
Với kiến thức thông thường, một nhận định có thể được chấp nhận vì:
· Một người đã trực tiếp trải nghiệm
· Nhiều người cùng quan sát thấy hiện tượng tương tự
· Người có uy tín truyền lại
· Nhận định phù hợp với kinh nghiệm quen thuộc
· Kết quả xảy ra nhiều lần trong đời sống
Những cơ sở này có giá trị thực tiễn, nhưng chúng không nhất thiết kiểm soát được các yếu tố có thể gây ra kết quả. Một người có thể thấy một hiện tượng xảy ra sau một sự kiện và cho rằng sự kiện trước đó là nguyên nhân, dù chưa kiểm tra các khả năng khác
Trong khoa học, một kết luận cần được đặt vào quy trình kiểm tra có chủ đích. Nhà nghiên cứu phải xác định điều cần kiểm tra, cách đo lường hoặc quan sát, điều kiện áp dụng và loại bằng chứng có thể ủng hộ hoặc bác bỏ giả thuyết. Kết luận vì thế không chỉ dựa trên việc “đã thấy xảy ra”, mà dựa trên bằng chứng được thu thập theo một phương pháp có thể xem xét và đánh giá
Do đó, kiểm chứng khoa học có tính công khai và có thể phản biện cao hơn: kết luận phải chịu được việc kiểm tra bằng dữ liệu và lập luận, thay vì chỉ dựa vào mức độ quen thuộc hoặc số người tin vào nó
Vì sao kinh nghiệm cá nhân chưa đủ để trở thành bằng chứng khoa học?
Kinh nghiệm cá nhân có thể là điểm khởi đầu cho một câu hỏi khoa học, nhưng thường chưa đủ để xác lập một kết luận có tính khái quát
Ví dụ, một người uống một loại đồ uống rồi cảm thấy tỉnh táo hơn. Từ trải nghiệm đó, họ có thể hình thành nhận định rằng đồ uống này giúp tăng sự tỉnh táo. Nhưng trải nghiệm cá nhân không cho biết chắc chắn liệu sự thay đổi có thực sự do đồ uống gây ra hay còn yếu tố khác như thời gian nghỉ ngơi, kỳ vọng của người sử dụng hoặc sự thay đổi tự nhiên của trạng thái cơ thể
Để kiểm tra tốt hơn, cần xác định:
· Hiện tượng nào thực sự được đo
· Yếu tố nào được thay đổi
· Yếu tố nào cần được kiểm soát
· Kết quả được đo bằng cách nào
· Có thể lặp lại việc kiểm tra hay không
· Kết quả có nhất quán với dữ liệu thu được hay không
Đây là lý do một trải nghiệm “tôi đã thử và thấy đúng” có thể có giá trị như dữ liệu quan sát ban đầu, nhưng chưa tự động trở thành bằng chứng đủ mạnh cho một kết luận khoa học
Kiến thức khoa học có thể bị bác bỏ và sửa đổi
Một đặc điểm quan trọng khác của kiến thức khoa học là kết luận phải có khả năng được kiểm tra và, trong những điều kiện phù hợp, có thể bị bác bỏ bởi bằng chứng trái ngược
Điều này tạo ra một khác biệt căn bản với niềm tin thông thường. Một nhận định chỉ được bảo vệ bằng cách giải thích mọi kết quả theo hướng có lợi cho nó sẽ rất khó kiểm chứng. Ngược lại, một giả thuyết khoa học cần xác định những quan sát hoặc kết quả nào có thể khiến người nghiên cứu phải xem xét lại nó
Khi bằng chứng mới xuất hiện, kiến thức khoa học có thể được:
· Giữ nguyên nếu bằng chứng tiếp tục phù hợp
· Giới hạn phạm vi áp dụng
· Điều chỉnh cách giải thích
· Bổ sung điều kiện hoặc ngoại lệ
· Thay thế bằng mô hình giải thích tốt hơn
Vì vậy, việc một kết luận khoa học có thể thay đổi không phải dấu hiệu cho thấy khoa học “không đáng tin”. Ngược lại, khả năng tự sửa sai là một phần quan trọng của cơ chế kiểm chứng khoa học
Hai loại kiến thức khác nhau thế nào về phạm vi và độ tin cậy?
Kiến thức thông thường thường gắn chặt với hoàn cảnh mà con người trải nghiệm. Một người có thể rút ra kinh nghiệm đúng đối với bản thân, địa điểm hoặc điều kiện cụ thể, nhưng chưa chắc kinh nghiệm đó áp dụng được cho mọi trường hợp
Kiến thức khoa học hướng tới việc xác định điều kiện mà một kết luận đúng, mức độ mà kết luận có thể khái quát và những trường hợp mà nó không còn phù hợp. Vì vậy, một kết luận khoa học tốt không chỉ nói “điều này đúng” mà còn cần làm rõ nó đúng trong hoàn cảnh nào và bằng chứng hỗ trợ mạnh đến đâu
Chẳng hạn, quan sát thấy “cây này phát triển tốt khi được tưới nước” chưa đủ để kết luận rằng lượng nước càng nhiều thì cây càng phát triển tốt. Kiểm chứng khoa học có thể cho thấy kết quả còn phụ thuộc vào giống cây, lượng nước, đất, ánh sáng và nhiều điều kiện khác. Như vậy, kiểm chứng không chỉ xác định có hiện tượng hay không, mà còn giúp xác định cơ chế, điều kiện và giới hạn của hiện tượng
Làm thế nào để nhận biết một kiến thức đã được kiểm chứng khoa học?
Có thể xem xét một nhận định qua một số câu hỏi cơ bản:
1. Nguồn của nhận định là gì?
2. Nó xuất phát từ trải nghiệm cá nhân, truyền miệng hay từ nghiên cứu và dữ liệu có thể kiểm tra?
3. Bằng chứng là gì?
4. Có dữ liệu, quan sát có hệ thống, thí nghiệm hoặc bằng chứng phù hợp với kết luận hay không?
5. Phương pháp kiểm tra có rõ ràng không?
6. Người khác có thể hiểu cách kết luận được hình thành và đánh giá phương pháp đó hay không?
7. Kết luận có điều kiện và giới hạn không?
8. Một kết luận đáng tin cậy cần cho biết phạm vi mà bằng chứng hỗ trợ nó
9. Có khả năng kiểm tra lại không?
10. Kết quả có thể được kiểm tra độc lập hoặc đối chiếu bằng những dữ liệu khác hay không?
11. Kết luận có sẵn sàng được sửa khi bằng chứng thay đổi không?
12. Đây là điểm quan trọng để phân biệt một hệ thống tri thức có cơ chế tự kiểm tra với một niềm tin chỉ tìm cách bảo vệ chính nó
Từ đó, có thể hiểu ngắn gọn rằng kiến thức thông thường chủ yếu được củng cố bằng kinh nghiệm và sự chấp nhận trong đời sống, còn kiến thức khoa học được củng cố bằng phương pháp, bằng chứng, khả năng kiểm tra và phản biện
Kiến thức khoa học và kiến thức thông thường không phải hai thế giới hoàn toàn tách biệt. Kiến thức khoa học thường bắt đầu từ những quan sát rất đời thường, nhưng được phát triển thành tri thức có kiểm soát hơn bằng cách xác định câu hỏi, kiểm tra bằng chứng, làm rõ điều kiện và cho phép kết luận bị xem xét lại. Vì vậy, khác biệt quan trọng nhất về kiểm chứng là: kiến thức thông thường có thể đúng nhờ kinh nghiệm thực tế, trong khi kiến thức khoa học phải trải qua một quá trình kiểm tra có phương pháp và có khả năng được người khác đánh giá lại.
